russian bank
Two players sit across from each other, each building their own russian bank.
Định nghĩa
- Danh từ: "russian bank" là một trò chơi bài solitaire dành cho hai người chơi, mỗi người sử dụng bộ bài riêng. Trò chơi này còn được gọi là "Russian Bank" hoặc "Crapette" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã dành cả buổi tối để chơi russian bank.)
- (Russian bank là một trò chơi bài đầy thử thách dành cho hai người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play a game of russian bank": chơi một ván russian bank.
- Let's play a game of russian bank after dinner. (Hãy chơi một ván russian bank sau bữa tối.)
- "to set up russian bank": chuẩn bị bộ bài để chơi russian bank.
- He set up russian bank on the table with two separate packs. (Anh ấy đã chuẩn bị bộ bài russian bank trên bàn với hai bộ riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Russian Bank (game): tên gọi đầy đủ của trò chơi này.
- Crapette: một tên gọi khác của russian bank trong tiếng Pháp và một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Solitaire (hai người): trò chơi solitaire dành cho hai người chơi.
- Double solitaire: một loại trò chơi tương tự, nhưng russian bank có luật chơi riêng biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs phổ biến cho "russian bank", vì đây là danh từ chỉ tên trò chơi.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "russian bank", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành trò chơi bài.